CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1421Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Huimei New Village Branch | 104581014211 | 中国银行股份有限公司广州增城新塘汇美新村支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Baiyun Hotel Branch | 104581010100 | 中国银行股份有限公司广州白云宾馆支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Dongfeng Middle Road Branch | 104581010118 | 中国银行股份有限公司广州东风中路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou International Electronic Building Branch | 104581010142 | 中国银行股份有限公司广州国际电子大厦支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Guangda Road Branch | 104581010167 | 中国银行股份有限公司广州广大路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Haizhu Middle Road Branch | 104581010239 | 中国银行股份有限公司广州海珠中路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Ximenkou Branch | 104581010247 | 中国银行股份有限公司广州西门口支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jinguiyuan Branch | 104581010271 | 中国银行股份有限公司广州金桂园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Lixiang Road Branch | 104581014262 | 中国银行股份有限公司广州增城荔乡路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Xiangxue Branch | 104581014279 | 中国银行股份有限公司广州香雪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.