CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1611Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Guangdong Building Branch | 104581016114 | 中国银行股份有限公司广州广东大厦支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Shuijungang Branch | 104581016139 | 中国银行股份有限公司广州水均岗支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Miaoqian West Street Branch | 104581016155 | 中国银行股份有限公司广州庙前西街支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Donghuan Branch | 104581016122 | 中国银行股份有限公司广州东环支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Mingyue Branch | 104581016171 | 中国银行股份有限公司广州明月支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jincheng Building Branch | 104581016198 | 中国银行股份有限公司广州锦城大厦支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Xianlie South Road Branch | 104581016202 | 中国银行股份有限公司广州先烈南路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huifu West Road Branch | 104581010183 | 中国银行股份有限公司广州惠福西路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan Medical Branch | 104581016227 | 中国银行股份有限公司广州中山医支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jinde Building Branch | 104581016219 | 中国银行股份有限公司广州金德大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.