CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1624Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Dadao Road Branch | 104581016243 | 中国银行股份有限公司广州达道路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Haizhu Branch | 104581018013 | 中国银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Xingang Middle Road Branch | 104581018030 | 中国银行股份有限公司广州新港中路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Industrial Avenue Branch | 104581018021 | 中国银行股份有限公司广州工业大道支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Yanzigang Branch | 104581018048 | 中国银行股份有限公司广州燕子岗支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Tongfu Road Branch | 104581018056 | 中国银行股份有限公司广州同福路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jiangnan Avenue Branch | 104581018064 | 中国银行股份有限公司广州江南大道支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou International Textile City Branch | 104581018072 | 中国银行股份有限公司广州国际轻纺城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Donghu Branch | 104581016147 | 中国银行股份有限公司广州东湖支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Yihaiwan Branch | 104581018097 | 中国银行股份有限公司广州亿海湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.