CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
2139Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu University Town Branch | 104581021399 | 中国银行股份有限公司广州番禺大学城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Longjin Huafu Branch | 104581004149 | 中国银行股份有限公司广州龙津华府支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huangpu Avenue West Branch | 104581006187 | 中国银行股份有限公司广州黄埔大道西支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Nansha Science and Technology Park Branch | 104581012236 | 中国银行股份有限公司广州南沙科技园区支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Yile Road Branch | 104581018224 | 中国银行股份有限公司广州怡乐路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huanghuagang Science and Technology Park Branch | 104581016106 | 中国银行股份有限公司广州黄花岗科技园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Guanggang New Town Branch | 104581005527 | 中国银行股份有限公司广州广钢新城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Tonghe Branch | 104581008133 | 中国银行股份有限公司广州同和支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Sushe Branch | 104581018177 | 中国银行股份有限公司广州素社支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jiahe Branch | 104581008416 | 中国银行股份有限公司广州嘉禾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.