CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1232Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qifu Mingdu Branch | 104581012324 | 中国银行股份有限公司广州番禺祈福名都支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Yuehua Road Branch | 104581016083 | 中国银行股份有限公司广州越华路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou KWG International Financial Plaza Branch | 104581004307 | 中国银行股份有限公司广州合景国际金融广场支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Giant Industrial Park Branch | 104581012332 | 中国银行股份有限公司广州番禺巨大产业园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Branch | 104581003025 | 中国银行股份有限公司广州分行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Dongyuan Branch | 104581016163 | 中国银行股份有限公司广州东园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Haiye Road Branch | 104581016235 | 中国银行股份有限公司广州海业路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Zhihuicheng Branch | 104581006347 | 中国银行股份有限公司广州智慧城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Longxi Middle Road Branch | 104581004190 | 中国银行股份有限公司广州龙溪中路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Regal Villa Branch | 104581012277 | 中国银行股份有限公司广州番禺富豪山庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.