CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5850Mã khu vực
3913Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhuhai Lianhua Branch | 104585039131 | 中国银行股份有限公司珠海莲花支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Port Branch | 104585039182 | 中国银行股份有限公司珠海口岸支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Yinhai Branch | 104585039158 | 中国银行股份有限公司珠海银海支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Yingbin Branch | 104585039174 | 中国银行股份有限公司珠海迎宾支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Huaning Branch | 104585039199 | 中国银行股份有限公司珠海华宁支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Xicheng Branch | 104585039107 | 中国银行股份有限公司珠海溪城支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Jida Branch | 104585039203 | 中国银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Jingshan Branch | 104585039211 | 中国银行股份有限公司珠海景山支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Shihuashan Branch | 104585039238 | 中国银行股份有限公司珠海石花山支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Xingyuan Road Branch | 104585039246 | 中国银行股份有限公司珠海星园路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.