CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5850Mã khu vực
3935Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhuhai Pingsha Branch | 104585039359 | 中国银行股份有限公司珠海平沙支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Sun Yat-sen University Branch | 104585039422 | 中国银行股份有限公司珠海中山大学支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Jiangwan Branch | 104585039406 | 中国银行股份有限公司珠海江湾支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Doumen Branch | 104585039375 | 中国银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Gongbei Branch | 104585039123 | 中国银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| Bank of China Limited Hengqin Baoxing Branch | 104585039447 | 中国银行股份有限公司横琴宝兴支行 |
| Bank of China Limited Hengqin Port Branch | 104585039439 | 中国银行股份有限公司横琴口岸支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Nankeng Branch | 104585039061 | 中国银行股份有限公司珠海南坑支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Ningxi Branch | 104585039070 | 中国银行股份有限公司珠海柠溪支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai High-tech Park Branch | 104585039279 | 中国银行股份有限公司珠海高新科技园区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.