CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5850Mã khu vực
3922Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhuhai Jiuzhou Port Branch | 104585039220 | 中国银行股份有限公司珠海九洲港支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Hongqi Branch | 104585039455 | 中国银行股份有限公司珠海红旗支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Xinqing Branch | 104585039383 | 中国银行股份有限公司珠海新青支行 |
| Bank of China Limited Zhuhai Huafa New Town Branch | 104585039391 | 中国银行股份有限公司珠海华发新城支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Minzhu Road Branch | 104591024250 | 中国银行股份有限公司湛江民主路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Chikan Branch | 104591024313 | 中国银行股份有限公司湛江赤坎支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Poly Origin Plaza Branch | 104591024047 | 中国银行股份有限公司湛江保利原点广场支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Baiyuan Road Branch | 104591024330 | 中国银行股份有限公司湛江百园路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Nanyou District 1 Branch | 104591024364 | 中国银行股份有限公司湛江南油一区支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Nanyou District 3 Branch | 104591024389 | 中国银行股份有限公司湛江南油三区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.