CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5910Mã khu vực
2418Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhanjiang Wenming Road Branch | 104591024186 | 中国银行股份有限公司湛江文明路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Jiefang East Road Branch | 104591024055 | 中国银行股份有限公司湛江解放东路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang City Holiday Branch | 104591024151 | 中国银行股份有限公司湛江城市假日支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Haibin Road Branch | 104591024194 | 中国银行股份有限公司湛江海滨路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Jinxiu Huajing Branch | 104591024119 | 中国银行股份有限公司湛江锦绣华景支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang South Station Branch | 104591024209 | 中国银行股份有限公司湛江南站支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Lucun Branch | 104591024217 | 中国银行股份有限公司湛江录村支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Renmin Avenue South Branch | 104591024225 | 中国银行股份有限公司湛江人民大道南支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Development Zone Branch | 104591024305 | 中国银行股份有限公司湛江开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Zhongshan Road Branch | 104591024292 | 中国银行股份有限公司湛江中山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.