CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5915Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhanjiang Xuwen Branch | 104591500014 | 中国银行股份有限公司湛江徐闻支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Leizhou Branch | 104591424457 | 中国银行股份有限公司湛江雷州支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Suixi Branch | 104591324461 | 中国银行股份有限公司湛江遂溪支行 |
| Bank of China Limited Pingdingshan Branch | 104495063051 | 中国银行股份有限公司平顶山分行 |
| Bank of China Pingdingshan Branch Jianhua Sub-branch | 104495032014 | 中国银行平顶山分行建华支行 |
| Bank of China Limited Pingdingshan Jianshe West Road Branch | 104495032039 | 中国银行股份有限公司平顶山建设西路支行 |
| Bank of China Limited Pingdingshan Kaiyuan Road Branch | 104495032055 | 中国银行股份有限公司平顶山开源路支行 |
| Bank of China Baofeng County Branch | 104495132279 | 中国银行宝丰县支行 |
| Bank of China Wugang Branch | 104504432240 | 中国银行舞钢市支行 |
| Bank of China Ye County Branch | 104495232290 | 中国银行叶县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.