CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5910Mã khu vực
2427Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhanjiang Cunjin Branch | 104591024276 | 中国银行股份有限公司湛江寸金支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Mazhang Branch | 104591024071 | 中国银行股份有限公司湛江麻章支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Jinshawan Branch | 104591024284 | 中国银行股份有限公司湛江金沙湾支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Xiahai Technology Branch | 104591024127 | 中国银行股份有限公司湛江霞海科技支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Huasheng New Town Branch | 104591024233 | 中国银行股份有限公司湛江华盛新城支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Haijing Road Branch | 104591024063 | 中国银行股份有限公司湛江海静路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Bayi Branch | 104591024178 | 中国银行股份有限公司湛江八一支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Baosteel Branch | 104591024321 | 中国银行股份有限公司湛江宝钢支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Hongxiang Huayuan Branch | 104591024098 | 中国银行股份有限公司湛江鸿翔花苑支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Potou Branch | 104591024348 | 中国银行股份有限公司湛江坡头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.