CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5880Mã khu vực
2833Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shunde Xianghe Road Technology Branch | 104588028337 | 中国银行股份有限公司顺德祥和路科技支行 |
| Bank of China Limited Foshan Liming 1st Road Branch | 104588027035 | 中国银行股份有限公司佛山黎明一路支行 |
| Bank of China Limited Sanmenxia Hubin Branch | 104505052019 | 中国银行股份有限公司三门峡湖滨支行 |
| Bank of China Limited Sanmenxia Branch | 104505063175 | 中国银行股份有限公司三门峡分行 |
| Bank of China Limited Mianchi Branch | 104505152186 | 中国银行股份有限公司渑池支行 |
| Bank of China Limited Yima Branch | 104505552200 | 中国银行股份有限公司义马支行 |
| Bank of China Limited Lingbao Branch | 104505352114 | 中国银行股份有限公司灵宝支行 |
| Bank of China Limited Sanmenxia Shanzhou Branch | 104505252236 | 中国银行股份有限公司三门峡陕州支行 |
| Bank of China Limited Lushi Branch | 104505400016 | 中国银行股份有限公司卢氏支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Chengxi Branch | 104593042057 | 中国银行股份有限公司肇庆城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.