CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5930Mã khu vực
4207Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhaoqing Xijiang Branch | 104593042073 | 中国银行股份有限公司肇庆西江支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Huaiji Branch | 104593400017 | 中国银行股份有限公司肇庆怀集支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Fengkai Branch | 104593500018 | 中国银行股份有限公司肇庆封开支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Deqing Branch | 104593600010 | 中国银行股份有限公司肇庆德庆支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing High-tech Zone Science and Technology Branch | 104593042049 | 中国银行股份有限公司肇庆高新区科技支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Gaoyao Jinli Branch | 104593142276 | 中国银行股份有限公司肇庆高要金利支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Gaoyao Branch | 104593142268 | 中国银行股份有限公司肇庆高要支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Sihui Modern City Branch | 104593242246 | 中国银行股份有限公司肇庆四会现代城支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Sihui Shuguang Road Branch | 104593242254 | 中国银行股份有限公司肇庆四会曙光路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Sihui Branch | 104593242238 | 中国银行股份有限公司肇庆四会支行 |