CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5930Mã khu vực
4212Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhaoqing Songcheng 1st Road Branch | 104593042129 | 中国银行股份有限公司肇庆宋城一路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Jianshe 3rd Road Branch | 104593042137 | 中国银行股份有限公司肇庆建设三路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Hongjing Garden Branch | 104593042112 | 中国银行股份有限公司肇庆鸿景观园支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Hengyu Garden Branch | 104593042170 | 中国银行股份有限公司肇庆恒裕花园支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Duanzhou Branch | 104593042145 | 中国银行股份有限公司肇庆端州支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Jianshe 2nd Road Branch | 104593042196 | 中国银行股份有限公司肇庆建设二路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Dinghu Branch | 104593042207 | 中国银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Huanggang Branch | 104593042188 | 中国银行股份有限公司肇庆黄岗支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Guicheng Branch | 104593042223 | 中国银行股份有限公司肇庆桂城支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Guangning Branch | 104593300016 | 中国银行股份有限公司肇庆广宁支行 |