CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5930Mã khu vực
4201Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhaoqing Branch | 104593042016 | 中国银行股份有限公司肇庆分行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Xingfu New Town Branch | 104593042032 | 中国银行股份有限公司肇庆幸福新城支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Kangle North Road Branch | 104593042065 | 中国银行股份有限公司肇庆康乐北路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Zhongyuan Mingdu Branch | 104593042090 | 中国银行股份有限公司肇庆中源名都支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Binjiang Road Branch | 104601048069 | 中国银行股份有限公司清远滨江路支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Dongcheng Avenue Branch | 104601748271 | 中国银行股份有限公司清远东城大道支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Renmin 2nd Road Branch | 104601048028 | 中国银行股份有限公司清远人民二路支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Qiaonan Branch | 104601048036 | 中国银行股份有限公司清远桥南支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Branch | 104601048010 | 中国银行股份有限公司清远分行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Luming Branch | 104601048044 | 中国银行股份有限公司清远鹿鸣支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.