CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5860Mã khu vực
2012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shantou Xiaogongyuan Branch | 104586020129 | 中国银行股份有限公司汕头小公园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Huanghe Road Branch | 104586020145 | 中国银行股份有限公司汕头黄河路支行 |
| Bank of China Limited Shantou Jintai Garden Branch | 104586020153 | 中国银行股份有限公司汕头锦泰花园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Yuemei Branch | 104586020137 | 中国银行股份有限公司汕头月眉支行 |
| Bank of China Limited Shantou Jinyuan Branch | 104586020188 | 中国银行股份有限公司汕头金园支行 |
| Bank of China Limited Shantou (Yuta) Pu Branch | 104586020112 | 中国银行股份有限公司汕头(鱼它)浦支行 |
| Bank of China Limited Shantou Guihuayuan Branch | 104586020274 | 中国银行股份有限公司汕头桂花园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Longhu Branch | 104586020299 | 中国银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| Bank of China Limited Shantou Rongjiang Branch | 104586020303 | 中国银行股份有限公司汕头榕江支行 |
| Bank of China Limited Shantou Shanzhang Branch | 104586020207 | 中国银行股份有限公司汕头汕樟支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.