CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5860Mã khu vực
2017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shantou Waimalu Branch | 104586020170 | 中国银行股份有限公司汕头外马路支行 |
| Bank of China Limited Shantou Jinhu Branch | 104586020161 | 中国银行股份有限公司汕头金湖支行 |
| Bank of China Limited Shantou Zhongshan Branch | 104586020196 | 中国银行股份有限公司汕头中山支行 |
| Bank of China Limited Shantou Zhuchi Branch | 104586020311 | 中国银行股份有限公司汕头珠池支行 |
| Bank of China Limited Shantou Jinxia Branch | 104586020223 | 中国银行股份有限公司汕头金厦支行 |
| Bank of China Limited Shantou Jiatai Branch | 104586020266 | 中国银行股份有限公司汕头嘉泰支行 |
| Bank of China Limited Shantou Feixia Branch | 104586020320 | 中国银行股份有限公司汕头飞厦支行 |
| Bank of China Limited Shantou Jinxin Branch | 104586020338 | 中国银行股份有限公司汕头金新支行 |
| Bank of China Limited Shantou Zhuxia Branch | 104586020346 | 中国银行股份有限公司汕头珠厦支行 |
| Bank of China Limited Shantou Zhongtai Garden Branch | 104586020379 | 中国银行股份有限公司汕头中泰花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.