CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5860Mã khu vực
2035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shantou Haibin Garden Branch | 104586020354 | 中国银行股份有限公司汕头海滨花园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Science and Technology Branch | 104586020400 | 中国银行股份有限公司汕头科技支行 |
| Bank of China Limited Shantou Bixia Branch | 104586020395 | 中国银行股份有限公司汕头碧霞支行 |
| Bank of China Limited Shantou Gongxin Branch | 104586020240 | 中国银行股份有限公司汕头公信支行 |
| Bank of China Limited Shantou World Trade Garden Branch | 104586020387 | 中国银行股份有限公司汕头世贸花园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Nan'ao Branch | 104586300018 | 中国银行股份有限公司汕头南澳支行 |
| Bank of China Limited Shantou Jinxi Branch | 104586020282 | 中国银行股份有限公司汕头金禧支行 |
| Bank of China Limited Shantou Overseas Chinese Experimental Zone Branch | 104586020231 | 中国银行股份有限公司汕头华侨试验区支行 |
| Bank of China Limited Shantou Yanshan Branch | 104586020215 | 中国银行股份有限公司汕头燕汕支行 |
| Bank of China Limited Shantou Dihao Garden Branch | 104586020563 | 中国银行股份有限公司汕头帝豪花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.