CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5088Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huaiyang Branch | 104508800016 | 中国银行股份有限公司淮阳支行 |
| Bank of China Zhoukou Xicheng Branch | 104508043013 | 中国银行周口西城支行 |
| Bank of China Zhoukou Dongcheng Branch | 104508043089 | 中国银行周口东城支行 |
| Bank of China Zhoukou Branch | 104508063148 | 中国银行周口分行 |
| Bank of China Zhoukou Fugou Branch | 104508243150 | 中国银行周口扶沟支行 |
| Bank of China Limited Xihua Branch | 104508300011 | 中国银行股份有限公司西华支行 |
| Bank of China Limited Nanning Qingxiu Road Branch | 104611010308 | 中国银行股份有限公司南宁市青秀路支行 |
| Bank of China Limited Nanning Taoyuan Branch | 104611010453 | 中国银行股份有限公司南宁市桃源支行 |
| Bank of China Limited Nanning Jianzheng Branch | 104611010507 | 中国银行股份有限公司南宁市建政支行 |
| Bank of China Limited Nanning Jiangnan Branch | 104611010734 | 中国银行股份有限公司南宁市江南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.