CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6110Mã khu vực
1035Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanning Mingxiu West Branch | 104611010357 | 中国银行股份有限公司南宁市明秀西支行 |
| Bank of China Hengxian Branch | 104611010041 | 中国银行横县支行 |
| Bank of China Limited Guangxi Chongzuo Branch | 104612881089 | 中国银行股份有限公司广西崇左支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Branch | 104612110036 | 中国银行股份有限公司凭祥支行 |
| Bank of China Limited Zhumadian Branch | 104511063169 | 中国银行股份有限公司驻马店分行 |
| Bank of China Limited Suiping Branch | 104511449205 | 中国银行股份有限公司遂平支行 |
| Bank of China Limited Xiping Branch | 104511549156 | 中国银行股份有限公司西平支行 |
| Bank of China Limited Shangcai Branch | 104511649198 | 中国银行股份有限公司上蔡支行 |
| Bank of China Limited Runan Branch | 104511749185 | 中国银行股份有限公司汝南支行 |
| Bank of China Limited Pingyu Branch | 104511849014 | 中国银行股份有限公司平舆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.