CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6110Mã khu vực
1000Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch | 104611010009 | 中国银行股份有限公司广西壮族自治区分行 |
| Bank of China Limited Nanning Yongzhou Branch | 104611010017 | 中国银行股份有限公司南宁市邕州支行 |
| Bank of China Wuming Branch | 104611010025 | 中国银行武鸣支行 |
| Bank of China Limited Nanning Wuxiang Square Branch | 104611010293 | 中国银行股份有限公司南宁市五象广场支行 |
| Bank of China Binyang Branch | 104611010050 | 中国银行宾阳支行 |
| Bank of China Limited Nanning Xida Branch | 104611010324 | 中国银行股份有限公司南宁市西大支行 |
| Bank of China Limited Nanning (Tuliang) East Branch | 104611010332 | 中国银行股份有限公司南宁市(土良)东支行 |
| Bank of China Limited Nanning Chengbei Branch | 104611010523 | 中国银行股份有限公司南宁市城北支行 |
| Bank of China Limited Nanning Mingxiudong Branch | 104611010679 | 中国银行股份有限公司南宁市明秀东支行 |
| Bank of China Limited Nanning Minzu Avenue Branch | 104611010252 | 中国银行股份有限公司南宁市民族大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.