CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
7736Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Chengdu Great Wall Branch | 104651077360 | 中国银行成都长城园支行 |
| Bank of China Limited Xindu Dafeng Branch | 104651067714 | 中国银行股份有限公司新都大丰支行 |
| Bank of China Limited Chengdu No.1 Bridge Branch | 104651065333 | 中国银行股份有限公司成都一号桥支行 |
| Bank of China Xindu Jianshe Road Branch | 104651067771 | 中国银行新都建设路支行 |
| Bank of China Chengdu Brandy Square Branch | 104651064398 | 中国银行成都白兰地广场支行 |
| Bank of China Chengdu Tongren Road Branch | 104651077351 | 中国银行成都同仁路支行 |
| Bank of China Xindu Maxhao West Road Branch | 104651067780 | 中国银行新都马超西路支行 |
| Bank of China Limited Dayi Avenue Branch | 104651075722 | 中国银行股份有限公司大邑大道支行 |
| Bank of China Limited Xinjin Wuyang Road Branch | 104651076717 | 中国银行股份有限公司新津武阳路支行 |
| Bank of China Wenjiang Branch | 104651084619 | 中国银行温江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.