CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
7740Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Chengdu Huajing Road Branch | 104651077409 | 中国银行成都花径路支行 |
| Bank of China Limited Wenjiang Wanchun Road Branch | 104651084627 | 中国银行股份有限公司温江万春路支行 |
| Bank of China Limited, Wenzhou Nanpu Road Branch | 104651084635 | 中国银行股份有限公司温江南浦路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shiye Street Branch | 104651087611 | 中国银行股份有限公司成都实业街支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Tianfu Square Branch | 104651088614 | 中国银行股份有限公司成都天府广场支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Yangzishan Branch | 104651088647 | 中国银行股份有限公司成都羊子山支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Chengnan Branch | 104651088622 | 中国银行股份有限公司成都城南支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shudu Avenue Branch | 104651085118 | 中国银行股份有限公司成都蜀都大道支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Renmin South Road Branch | 104651086612 | 中国银行股份有限公司成都人民南路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Caoshijie Branch | 104651085126 | 中国银行股份有限公司成都草市街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.