CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
8472Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Wenjiang Branch Haike Branch | 104651084725 | 中国银行温江支行海科支行 |
| Bank of China Wenjiang Qingfeng Street Branch | 104651084741 | 中国银行温江庆丰街支行 |
| Bank of China Chengdu Xiaotian North Street Branch | 104651085298 | 中国银行成都小天北街支行 |
| Bank of China Dujiangyan Jiang'an Road Branch | 104651082711 | 中国银行都江堰江安路支行 |
| Bank of China Chengdu Linyinjie Branch | 104651085302 | 中国银行成都林荫街支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Luofu Branch | 104651064435 | 中国银行股份有限公司成都罗浮支行 |
| Bank of China Chengdu Tianfu Avenue Branch | 104651064443 | 中国银行成都天府大道支行 |
| Bank of China Chengdu Chengda Branch | 104651064451 | 中国银行成都成达支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Zhuojincheng Branch | 104651065122 | 中国银行股份有限公司成都卓锦城支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jinjiang Branch | 104651065114 | 中国银行股份有限公司成都锦江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.