CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
6536Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chengdu Hangkong Road Branch | 104651065368 | 中国银行股份有限公司成都航空路支行 |
| Bank of China Chengdu Hongjixin Road Branch | 104651065384 | 中国银行成都宏济新路支行 |
| Bank of China Limited Wuhouci Street Branch | 104651065350 | 中国银行股份有限公司武侯祠大街支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Chenghua Branch | 104651066615 | 中国银行股份有限公司成都成华支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Feicuicheng Branch | 104651065392 | 中国银行股份有限公司成都翡翠城支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shudu Huiyuan Branch | 104651066623 | 中国银行股份有限公司成都蜀都惠园支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shuangcheng Road Branch | 104651066631 | 中国银行股份有限公司成都双成路支行 |
| Bank of China Limited Xindu Branch | 104651067618 | 中国银行股份有限公司新都支行 |
| Bank of China Limited Xindu Petroleum University Branch | 104651067626 | 中国银行股份有限公司新都石油大学支行 |
| Bank of China Limited Jintang Branch | 104651068619 | 中国银行股份有限公司金堂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.