CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
6521Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chengdu Wangfujing Branch | 104651065219 | 中国银行股份有限公司成都王府井支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Haijiao Branch | 104651065235 | 中国银行股份有限公司成都海椒市支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Xinnan Branch | 104651065243 | 中国银行股份有限公司成都新南支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jinyu Lanwan Branch | 104651065260 | 中国银行股份有限公司成都金域蓝湾支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shuanglin Road Branch | 104651065278 | 中国银行股份有限公司成都双林路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Mengzhuiwan Branch | 104651065286 | 中国银行股份有限公司成都猛追湾支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Chengdong Branch | 104651065309 | 中国银行股份有限公司成都城东支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jianshe Road Branch | 104651065317 | 中国银行股份有限公司成都建设路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Wangping Street Branch | 104651065341 | 中国银行股份有限公司成都望平街支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Fuqing Road Branch | 104651065325 | 中国银行股份有限公司成都府青路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.