CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
7561Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Dayi Branch | 104651075618 | 中国银行大邑支行 |
| Bank of China Limited Jintang Huaikou Branch | 104651068627 | 中国银行股份有限公司金堂淮口支行 |
| Bank of China Limited Pujiang Branch | 104651076627 | 中国银行股份有限公司蒲江支行 |
| Bank of China Limited Xindu Xinfan Branch | 104651067634 | 中国银行股份有限公司新都新繁支行 |
| Bank of China Limited Xinjin Branch | 104651076619 | 中国银行股份有限公司新津支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jinniu Branch | 104651077118 | 中国银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Bank of China Limited Xinjin Ruitong Road Branch | 104651076733 | 中国银行股份有限公司新津瑞通路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Zhonghua Mingyuan Branch | 104651077214 | 中国银行股份有限公司成都中华名园支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shawan Branch | 104651077222 | 中国银行股份有限公司成都沙湾支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Chengbei Branch | 104651077247 | 中国银行股份有限公司成都城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.