CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
7211Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shuangliu Branch Business Department | 104651072111 | 中国银行股份有限公司双流分行营业部 |
| Bank of China Limited Shuangliu Xihang Port Branch | 104651072242 | 中国银行股份有限公司双流西航港支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Airport Branch | 104651072218 | 中国银行股份有限公司双流机场支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Anfu Street Branch | 104651072267 | 中国银行股份有限公司双流安福街支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Optoelectronics Branch | 104651072306 | 中国银行股份有限公司双流光电所支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Industrial New Town Branch | 104651072275 | 中国银行股份有限公司双流工业新城支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Sichuan University Branch | 104651072314 | 中国银行股份有限公司双流四川大学支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Zhonghe Branch | 104651072339 | 中国银行股份有限公司成都中和支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Gongxing Branch | 104651072347 | 中国银行股份有限公司双流公兴支行 |
| Bank of China Limited Sichuan Branch | 104651003017 | 中国银行股份有限公司四川省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.