CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
7311Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shuangliu Baihe Road Branch | 104651073114 | 中国银行股份有限公司双流白河路支行 |
| Bank of China Chengdu Longquanyi Evergrande Oasis Branch | 104651069765 | 中国银行成都龙泉驿恒大绿洲支行 |
| Bank of China Qionglai Ruiyunxin Plaza Branch | 104651073649 | 中国银行邛崃瑞云欣广场支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Zhongnan Branch | 104651064259 | 中国银行股份有限公司成都棕南支行 |
| Bank of China Chengdu Lidu Branch | 104651064283 | 中国银行成都丽都支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Jiaolonggang Branch | 104651073147 | 中国银行股份有限公司双流蛟龙港支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Yidu Branch | 104651064314 | 中国银行股份有限公司成都逸都支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jucui Street Branch | 104651064322 | 中国银行股份有限公司成都聚萃街支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Gaoshengqiao Branch | 104651064306 | 中国银行股份有限公司成都高升桥支行 |
| Bank of China Limited Qionglai Branch | 104651073616 | 中国银行股份有限公司邛崃支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.