CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
7471Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Chongzhou Binjiang Road Branch | 104651074711 | 中国银行崇州滨江路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shangpin Jinsha Branch | 104651077378 | 中国银行股份有限公司成都上品金沙支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Qingbaijiang Fenghuang West Road Branch | 104651068741 | 中国银行股份有限公司成都青白江凤凰西路支行 |
| Bank of China Chongzhou Jiangyuan Road Branch | 104651074746 | 中国银行崇州江源路支行 |
| Bank of China Chongzhou Jiulong Road Branch | 104651074738 | 中国银行崇州九龙路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jincheng Avenue Branch | 104651078186 | 中国银行股份有限公司成都锦城大道支行 |
| Bank of China Limited Dujiangyan Puyang Road Branch | 104651082746 | 中国银行股份有限公司都江堰蒲阳路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Dacisi Branch | 104651066117 | 中国银行股份有限公司成都大慈寺支行 |
| Bank of China Limited Dayi Financial City Branch | 104651075714 | 中国银行股份有限公司大邑金融城支行 |
| Bank of China Wenjiang Zhengtong East Road Branch | 104651084733 | 中国银行温江政通东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.