CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
7363Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qionglai Wenjun Square Branch | 104651073632 | 中国银行股份有限公司邛崃文君广场支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Oak Forest Branch | 104651085247 | 中国银行股份有限公司成都橡树林支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Hongxing Road Branch | 104651088655 | 中国银行股份有限公司成都红星路支行 |
| Bank of China Limited Chongzhou Yongkang West Road Branch | 104651074754 | 中国银行股份有限公司崇州永康西路支行 |
| Bank of China Limited Xindu Bohai Road Branch | 104651067747 | 中国银行股份有限公司新都博海路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Furong West Road Branch | 104651085214 | 中国银行股份有限公司成都芙蓉西路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Huiyuan North Road Branch | 104651088702 | 中国银行股份有限公司成都汇源北路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu OCT Branch | 104651077394 | 中国银行股份有限公司成都华侨城支行 |
| Bank of China Limited Tianfu New District Huafu Branch | 104651088671 | 中国银行股份有限公司天府新区华府支行 |
| Bank of China Limited Tianfu New District Huaxin Middle Street Branch | 104651088680 | 中国银行股份有限公司天府新区华新中街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.