CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
8361Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Pidu Branch | 104651083618 | 中国银行股份有限公司郫都支行 |
| Bank of China Limited Pidu Xipu Branch | 104651083714 | 中国银行股份有限公司郫都犀浦支行 |
| Bank of China Limited Chongzhou Branch | 104651074615 | 中国银行股份有限公司崇州支行 |
| Bank of China Limited Pidu Hanzheng Plaza Branch | 104651083798 | 中国银行股份有限公司郫都汉正广场支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Shuxi Road Branch | 104651082125 | 中国银行股份有限公司成都蜀西路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jitai Road Branch | 104651081106 | 中国银行股份有限公司成都吉泰路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Qingyang Wanda Plaza Branch | 104651077239 | 中国银行股份有限公司成都青羊万达广场支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jincheng Branch | 104651003033 | 中国银行股份有限公司成都锦城支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Tianfu 1st Street Branch | 104651003025 | 中国银行股份有限公司成都天府一街支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jilong Road Branch | 104651065294 | 中国银行股份有限公司成都吉龙路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.