CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
8528Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chengdu Spring Garden Branch | 104651085280 | 中国银行股份有限公司成都春天花园支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Luzhouli Branch | 104651077126 | 中国银行股份有限公司成都鹭洲里支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Xiehe Branch | 104651072120 | 中国银行股份有限公司双流协和支行 |
| Bank of China Limited Shuangliu Wanshun Branch | 104651072283 | 中国银行股份有限公司双流万顺支行 |
| Bank of China Limited Zigong High-tech Branch | 104655031018 | 中国银行股份有限公司自贡高新支行 |
| Bank of China Limited Zigong Huidong Branch | 104655031026 | 中国银行股份有限公司自贡汇东支行 |
| Bank of China Zigong Huixi Road Branch | 104655031034 | 中国银行自贡汇西路支行 |
| Bank of China Limited Zigong Branch | 104655031000 | 中国银行股份有限公司自贡分行 |
| Bank of China Limited Zigong Changzheng Avenue Branch | 104655031059 | 中国银行股份有限公司自贡长征大道支行 |
| Bank of China Zigong Tanmulin Branch | 104655031083 | 中国银行自贡檀木林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.