CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6550Mã khu vực
3114Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Zigong Dangui Street Branch | 104655031147 | 中国银行自贡丹桂大街支行 |
| Bank of China Limited Rongxian Rongzhou Avenue Branch | 104655134022 | 中国银行股份有限公司荣县荣州大道支行 |
| Bank of China Mianzhu Feiyun Street Branch | 104658141032 | 中国银行绵竹飞云街支行 |
| Bank of China Rongxian Guilin Street Branch | 104655134039 | 中国银行荣县桂林街支行 |
| Bank of China Limited Zigong Huidong Branch | 104655031026 | 中国银行股份有限公司自贡汇东支行 |
| Bank of China Zigong Tanmulin Branch | 104655031083 | 中国银行自贡檀木林支行 |
| Bank of China Limited Guanghan Liuyang Road East Section 1 Branch | 104658440032 | 中国银行股份有限公司广汉浏阳路东一段支行 |
| Bank of China Limited Mianzhu Branch Center Plaza Branch | 104658141057 | 中国银行股份有限公司绵竹支行中心广场支行 |
| Bank of China Zhongjiang Xuanwu East Road Branch | 104658243042 | 中国银行中江玄武东路支行 |
| Bank of China Deyang Zhonggulou Branch | 104658039098 | 中国银行德阳钟鼓楼支行 |