CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6584Mã khu vực
4001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Guanghan Wuchang Road Branch | 104658440016 | 中国银行广汉武昌路支行 |
| Bank of China Guanghan Guangdong Road Branch | 104658440065 | 中国银行广汉广东路支行 |
| Bank of China Luojiang Branch | 104658539207 | 中国银行罗江支行 |
| Bank of China Limited Shifang Jinhe Road Branch | 104658342032 | 中国银行股份有限公司什邡金河路支行 |
| Bank of China Shifang Branch | 104658342008 | 中国银行什邡支行 |
| Bank of China Zhongjiang Xuanwu East Road Branch | 104658243042 | 中国银行中江玄武东路支行 |
| Bank of China Guanghan Branch | 104658440008 | 中国银行广汉支行 |
| Bank of China Limited Guanghan Liuyang Road East Section 1 Branch | 104658440032 | 中国银行股份有限公司广汉浏阳路东一段支行 |
| Taishan North Road Sub-branch, Bank of China Deyang Branch | 104658039022 | 中国银行德阳分行泰山北路支行 |
| Bank of China Limited Mianzhu Branch Center Plaza Branch | 104658141057 | 中国银行股份有限公司绵竹支行中心广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.