CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6510Mã khu vực
6434Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Chengdu Sichuan University Nanyuan Branch | 104651064347 | 中国银行成都川大南苑支行 |
| Bank of China Chengdu Yujie Branch | 104651064355 | 中国银行成都玉洁支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jinyang Branch | 104651064380 | 中国银行股份有限公司成都晋阳支行 |
| Bank of China Limited Chengdu High-tech Industrial Development Zone Branch | 104651064363 | 中国银行股份有限公司成都高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Zijing West Road Branch | 104651064402 | 中国银行股份有限公司成都紫荆西路支行 |
| Bank of China Limited Pengzhou International Agricultural Products Branch | 104651079638 | 中国银行股份有限公司彭州国际农产品支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Beisen Road Branch | 104651081278 | 中国银行股份有限公司成都贝森路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Longquanyi Beiquan Branch | 104651069773 | 中国银行股份有限公司成都龙泉驿北泉支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Guanghua Branch | 104651082117 | 中国银行股份有限公司成都光华支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Hongpailou Branch | 104651064339 | 中国银行股份有限公司成都红牌楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.