CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6584Mã khu vực
4004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guanghan Zhongshan Avenue Branch | 104658440049 | 中国银行股份有限公司广汉中山大道支行 |
| Bank of China Limited Deyang Jingyang Branch | 104658039014 | 中国银行股份有限公司德阳旌阳支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Branch Yanquan Plaza Sub-branch | 104563010124 | 中国银行股份有限公司郴州分行燕泉广场支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Branch Mong Kok Sub-branch | 104563010157 | 中国银行股份有限公司郴州分行旺角支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Branch Qilidadao Branch | 104563010116 | 中国银行股份有限公司郴州分行七里大道支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Xiangxue Road Branch | 104563010190 | 中国银行股份有限公司郴州市香雪路支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Railway Station Branch | 104563010165 | 中国银行股份有限公司郴州市火车站支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Beihu Branch | 104563001017 | 中国银行股份有限公司郴州市北湖支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Zhongshan North Street Branch | 104563010181 | 中国银行股份有限公司郴州市中山北街支行 |
| Bank of China Limited Guiyang County Square Branch | 104563410634 | 中国银行股份有限公司桂阳县广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.