CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5630Mã khu vực
1024Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chenzhou High-tech Zone Branch | 104563010245 | 中国银行股份有限公司郴州市高新区支行 |
| Bank of China Limited Zixing Liyujiang Branch | 104563210521 | 中国银行股份有限公司资兴市鲤鱼江支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou International Logistics Park Branch | 104563010212 | 中国银行股份有限公司郴州市国际物流园支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Jiankang Road Branch | 104563010237 | 中国银行股份有限公司郴州市健康路支行 |
| Bank of China Limited Yizhang County Yixing Road Branch | 104563610725 | 中国银行股份有限公司宜章县宜兴路支行 |
| Bank of China Limited Luojiang Wan'an South Road Branch | 104658539215 | 中国银行股份有限公司罗江万安南路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Branch | 104563401002 | 中国银行股份有限公司桂阳支行 |
| Bank of China Limited Yizhang County Wenming South Road Branch | 104563610717 | 中国银行股份有限公司宜章县文明南路支行 |
| Bank of China Limited Linwu Branch | 104563810018 | 中国银行股份有限公司临武支行 |
| Bank of China Limited Luzhou Branch | 104657055005 | 中国银行股份有限公司泸州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.