CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5630Mã khu vực
1020Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chenzhou Feihong Road Branch | 104563010204 | 中国银行股份有限公司郴州市飞虹路支行 |
| Bank of China Limited Yongxing Branch | 104563501004 | 中国银行股份有限公司永兴支行 |
| Bank of China Limited Zixing Jinning Road Branch | 104563210513 | 中国银行股份有限公司资兴市晋宁路支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Branch | 104563001009 | 中国银行股份有限公司郴州分行 |
| Bank of China Limited Yizhang Branch | 104563601005 | 中国银行股份有限公司宜章支行 |
| Bank of China Limited Yongxing County People's Square Branch | 104563510816 | 中国银行股份有限公司永兴县人民广场支行 |
| Bank of China Limited Hunan Jiahe Branch | 104563710017 | 中国银行股份有限公司湖南省嘉禾支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Nanyuan Branch | 104563010149 | 中国银行股份有限公司郴州市南苑支行 |
| Bank of China Limited Chenzhou Renmin East Road Branch | 104563010229 | 中国银行股份有限公司郴州市人民东路支行 |
| Bank of China Limited Zixing Branch | 104563201003 | 中国银行股份有限公司资兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.