CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6591Mã khu vực
1401Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Santai Zhangshu Road Branch | 104659114015 | 中国银行股份有限公司三台樟树路支行 |
| Bank of China Limited Mianyang Local Tax Building Branch | 104659011184 | 中国银行股份有限公司绵阳地税大厦支行 |
| Bank of China Limited Mianyang Century City Branch | 104659011205 | 中国银行股份有限公司绵阳世纪城支行 |
| Bank of China Limited Mianyang Science and Technology Innovation Park Branch | 104659011213 | 中国银行股份有限公司绵阳科创园支行 |
| Bank of China Limited Mianyang Yongxing Branch | 104659011221 | 中国银行股份有限公司绵阳永兴支行 |
| Bank of China Limited Mianyang Fucheng Branch | 104659017010 | 中国银行股份有限公司绵阳涪城支行 |
| Bank of China Limited Santai Branch | 104659114007 | 中国银行股份有限公司三台支行 |
| Bank of China Santai Laoxi Street Branch | 104659114040 | 中国银行三台老西街支行 |
| Bank of China Santai Xiyangyang Plaza Branch | 104659114023 | 中国银行三台喜洋洋广场支行 |
| Bank of China Limited Santai Zizhou Branch | 104659114066 | 中国银行股份有限公司三台梓州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.