CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6590Mã khu vực
1112Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Mianyang Science City Branch | 104659011125 | 中国银行绵阳科学城支行 |
| Bank of China Mianyang Youxian Branch | 104659011141 | 中国银行绵阳游仙支行 |
| Bank of China Mianyang Xiaodao Garden City Branch | 104659011168 | 中国银行绵阳小岛花园城支行 |
| Bank of China Beichuan Anchang Branch | 104659516003 | 中国银行北川安昌支行 |
| Bank of China Mianyang Dongjin Road Branch | 104659011150 | 中国银行绵阳东津路支行 |
| Bank of China Limited Mianyang Branch | 104659011002 | 中国银行股份有限公司绵阳分行 |
| Bank of China Limited Jiangyou Branch | 104659712002 | 中国银行股份有限公司江油支行 |
| Bank of China Limited Jiangyou Jinlun Branch | 104659712035 | 中国银行股份有限公司江油金轮支行 |
| Bank of China Limited Beichuan Branch | 104659516011 | 中国银行股份有限公司北川支行 |
| Bank of China Jiangyou Changgang Branch | 104659712043 | 中国银行江油长钢支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.