CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6590Mã khu vực
1101Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Mianyang Lijing Huacheng Branch | 104659011019 | 中国银行绵阳丽景花城支行 |
| Bank of China Mianyang Linyuan Road Branch | 104659011027 | 中国银行绵阳临园路支行 |
| Bank of China Mianyang High-tech Industrial Development Zone Branch | 104659011043 | 中国银行绵阳高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Mianyang Great Wall Garden Branch | 104659011051 | 中国银行绵阳长城花园支行 |
| Bank of China Mianyang Hongxing Street Branch | 104659011078 | 中国银行绵阳红星街支行 |
| Bank of China Limited Mianyang Yuanyi East Street Branch | 104659011060 | 中国银行股份有限公司绵阳园艺东街支行 |
| Bank of China Mianyang Nanhe Road Branch | 104659011094 | 中国银行绵阳南河路支行 |
| Bank of China Mianyang Changhong Avenue South Branch | 104659011109 | 中国银行绵阳长虹大道南段支行 |
| Bank of China Mianyang Jinzhuyuan Branch | 104659011117 | 中国银行绵阳金柱园支行 |
| Bank of China Mianyang Yuejin Road Branch | 104659011133 | 中国银行绵阳跃进路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.