CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6620Mã khu vực
6104Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suining Hedong New District Branch | 104662061045 | 中国银行股份有限公司遂宁河东新区支行 |
| Bank of China Limited Leshan Suji Branch | 104665002414 | 中国银行股份有限公司乐山苏稽支行 |
| Bank of China Limited Leshan Times Square Branch | 104665002543 | 中国银行股份有限公司乐山时代广场支行 |
| Bank of China Limited Leshan Hi-Tech Branch | 104665002551 | 中国银行股份有限公司乐山高新支行 |
| Bank of China Limited Leshan Fenghuang Road Branch | 104665002676 | 中国银行股份有限公司乐山凤凰路支行 |
| Bank of China Limited Leshan Zhugongxi Branch | 104665002705 | 中国银行股份有限公司乐山竹公溪支行 |
| Bank of China Limited Leshan Baiyang West Road Branch | 104665002692 | 中国银行股份有限公司乐山柏杨西路支行 |
| Bank of China Limited Leshan Binjiang Road Branch | 104665002730 | 中国银行股份有限公司乐山滨江路支行 |
| Bank of China Jiajiang Branch | 104665584359 | 中国银行夹江支行 |
| Bank of China Limited Jiajiang Binhai Branch | 104665503570 | 中国银行股份有限公司夹江滨海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.