CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6653Mã khu vực
8438Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Qianwei Branch | 104665384385 | 中国银行犍为支行 |
| Bank of China Limited, Emeishan Jinding North Road Branch | 104666403070 | 中国银行股份有限公司峨眉山金顶北路支行 |
| Bank of China Limited Leshan Wangfujing Branch | 104665002439 | 中国银行股份有限公司乐山王府井支行 |
| Bank of China Limited, Emeishan Mingshan Middle Road Branch | 104666403115 | 中国银行股份有限公司峨眉山名山中路支行 |
| Bank of China Limited Emeishan Branch | 104666483830 | 中国银行股份有限公司峨眉山支行 |
| Bank of China Limited Emeishan Southwest Jiaotong University Branch | 104666403096 | 中国银行股份有限公司峨眉山西南交大支行 |
| Bank of China Limited, Qianwei Binjiang Road Branch | 104665303263 | 中国银行股份有限公司犍为滨江路支行 |
| Bank of China Wutongqiao Branch | 104665084001 | 中国银行五通桥支行 |
| Bank of China Nanchong Dabeijie Branch | 104673007065 | 中国银行南充大北街支行 |
| Bank of China Nanchong Beigandao Branch | 104673007016 | 中国银行南充北干道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.