CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6020Mã khu vực
4620Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Tangxia Branch | 104602046202 | 中国银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Wanjiang Branch | 104602046180 | 中国银行股份有限公司东莞万江支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Branch | 104602046243 | 中国银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Wangniudun Branch | 104602046278 | 中国银行股份有限公司东莞望牛墩支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Tangxia Bodensee Branch | 104602046294 | 中国银行股份有限公司东莞塘厦博登湖支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Yinjia Branch | 104602046251 | 中国银行股份有限公司东莞厚街银佳支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalingshan Branch | 104602046286 | 中国银行股份有限公司东莞大岭山支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalang Branch | 104602046309 | 中国银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalang Dashi Branch | 104602046325 | 中国银行股份有限公司东莞大朗大市支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Fenggang Branch | 104602046333 | 中国银行股份有限公司东莞凤岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.