CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6020Mã khu vực
4621Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Dao (Jiao) Branch | 104602046219 | 中国银行股份有限公司东莞道(窖)支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Guancheng Branch | 104602046350 | 中国银行股份有限公司东莞莞城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Liaobu Liaozhong Branch | 104602046317 | 中国银行股份有限公司东莞寮步寮中支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Huayuan Branch | 104602046392 | 中国银行股份有限公司东莞花园支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Jufu Branch | 104602046384 | 中国银行股份有限公司东莞聚福支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Shipai Branch | 104602046489 | 中国银行股份有限公司东莞石排支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dongcheng Branch | 104602046368 | 中国银行股份有限公司东莞东城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Everbright Branch | 104602046456 | 中国银行股份有限公司东莞光大支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Branch | 104602046497 | 中国银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Port Branch | 104602046510 | 中国银行股份有限公司东莞虎门港口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.