CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6020Mã khu vực
4655Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Humen Liansheng Branch | 104602046552 | 中国银行股份有限公司东莞虎门连升支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Liaobu Branch | 104602046577 | 中国银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Hengli Branch | 104602046593 | 中国银行股份有限公司东莞横沥支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Huangjiang Branch | 104602046608 | 中国银行股份有限公司东莞黄江支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Convention and Exhibition Branch | 104602046376 | 中国银行股份有限公司东莞会展支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Nanzha Branch | 104602046536 | 中国银行股份有限公司东莞虎门南栅支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Taipinggang Branch | 104602046501 | 中国银行股份有限公司东莞虎门太平港支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Hongtu Branch | 104602046413 | 中国银行股份有限公司东莞宏图支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Zhangmutou Branch | 104602046616 | 中国银行股份有限公司东莞樟木头支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Fumin Branch | 104602046528 | 中国银行股份有限公司东莞虎门富民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.