CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6020Mã khu vực
4677Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Humen Longquan Branch | 104602046770 | 中国银行股份有限公司东莞虎门龙泉支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Changan Wusha Branch | 104602046788 | 中国银行股份有限公司东莞长安乌沙支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Chang'an Xiaobian Branch | 104602046815 | 中国银行股份有限公司东莞长安霄边支行 |
| Bank of China Limited Dongguan New World Branch | 104602046745 | 中国银行股份有限公司东莞新世界支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Liaoxia Branch | 104602046823 | 中国银行股份有限公司东莞厚街寮厦支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Huijing Branch | 104602046807 | 中国银行股份有限公司东莞厚街汇景支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Tangxia Yingbin Branch | 104602046421 | 中国银行股份有限公司东莞塘厦迎宾支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Qingxi Branch | 104602046569 | 中国银行股份有限公司东莞清溪支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Yujing Branch | 104602046737 | 中国银行股份有限公司东莞愉景支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Qingxi Jufu Road Branch | 104602046840 | 中国银行股份有限公司东莞清溪聚富路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.