CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6020Mã khu vực
4626Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Huakecheng Branch | 104602046260 | 中国银行股份有限公司东莞厚街华科城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Vanke City Branch | 104602046544 | 中国银行股份有限公司东莞虎门万科城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Hongmei Branch | 104602046903 | 中国银行股份有限公司东莞洪梅支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Shuidong Road Branch | 104701089896 | 中国银行股份有限公司贵阳市水东路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Century City Branch | 104701070056 | 中国银行股份有限公司贵阳世纪城支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Convention and Exhibition City Branch | 104701089915 | 中国银行股份有限公司贵阳市会展城支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Ruijin North Road Branch | 104701070097 | 中国银行股份有限公司贵阳市瑞金北路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Zilin Branch | 104701070030 | 中国银行股份有限公司贵阳市紫林支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Xiaohe Branch | 104701070013 | 中国银行股份有限公司贵阳市小河支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Xiangya Branch | 104701071032 | 中国银行股份有限公司贵阳市湘雅支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.