CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7010Mã khu vực
7115Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guiyang Huaguoyuan Branch | 104701071153 | 中国银行股份有限公司贵阳市花果园支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Zhongshan East Road Branch | 104701070048 | 中国银行股份有限公司贵阳市中山东路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Dusi Road Branch | 104701070072 | 中国银行股份有限公司贵阳市都司路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Shengfu Road Branch | 104701070021 | 中国银行股份有限公司贵阳市省府路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Dayingpo Branch | 104701071016 | 中国银行股份有限公司贵阳市大营坡支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Jinyang Branch | 104701071073 | 中国银行股份有限公司贵阳市金阳支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Guanshanhu Branch | 104701071057 | 中国银行股份有限公司贵阳市观山湖支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Park North Road Branch | 104701071104 | 中国银行股份有限公司贵阳市公园北路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Zhonghua North Road Branch | 104701071090 | 中国银行股份有限公司贵阳市中华北路支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Yanwu Branch | 104701071081 | 中国银行股份有限公司贵阳市盐务支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.